Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
noticeably
01
đáng chú ý, rõ ràng
in a way that is easily observed or recognized
Các ví dụ
The changes in the project plan were noticeably apparent.
Những thay đổi trong kế hoạch dự án đã rõ ràng rõ rệt.
Cây Từ Vựng
unnoticeably
noticeably
noticeable
notice



























