noticeably
Pronunciation
/ˈnoʊtɪsəbɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "noticeably"trong tiếng Anh

noticeably
01

đáng chú ý, rõ ràng

in a way that is easily observed or recognized
noticeably definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The changes in the project plan were noticeably apparent.
Những thay đổi trong kế hoạch dự án đã rõ ràng rõ rệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng