Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Norther
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
northers
Các ví dụ
A cold norther swept across the region, dropping the temperature sharply.
Một cơn gió bắc lạnh tràn qua khu vực, khiến nhiệt độ giảm mạnh.
Cây Từ Vựng
northerly
norther
north



























