Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Norther
Các ví dụ
The norther brought with it a biting chill that lasted for days.
Gió bắc mang theo cái lạnh cắt da cắt thịt kéo dài nhiều ngày.
Cây Từ Vựng
northerly
norther
north
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng