Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonmoving
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonmoving
so sánh hơn
more nonmoving
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dog stared at the nonmoving object in the distance.
Con chó nhìn chằm chằm vào vật thể không di chuyển ở phía xa.
Cây Từ Vựng
nonmoving
moving
move



























