nonmoving
Pronunciation
/nˌɑːnmˈuːvɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonmoving"trong tiếng Anh

nonmoving
01

không di chuyển, đứng yên

not moving or stationary
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonmoving
so sánh hơn
more nonmoving
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dog stared at the nonmoving object in the distance.
Con chó nhìn chằm chằm vào vật thể không di chuyển ở phía xa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng