nonmoving
non
nɒn
non
mo
ˈmu:
moo
ving
vɪng
ving
nonliving

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonmoving"trong tiếng Anh

nonmoving
01

không di chuyển, đứng yên

not moving or stationary 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonmoving
so sánh hơn
more nonmoving
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nonmoving car blocked the driveway. 

Chiếc xe không di chuyển đã chặn lối đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng