Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Accessory
01
phụ kiện, đồ trang sức
an item, such as a bag, hat, piece of jewelry, etc., that is worn or carried because it makes an outfit more beautiful or attractive
Các ví dụ
He chose a stylish watch as his favorite accessory to complete his outfit.
Anh ấy đã chọn một chiếc đồng hồ phong cách làm phụ kiện yêu thích để hoàn thiện bộ trang phục của mình.
02
phụ kiện, bổ sung
something extra that adds to the usefulness or effectiveness of another item
Các ví dụ
A watch with a built-in compass is a useful accessory for hikers navigating unfamiliar trails.
Một chiếc đồng hồ có la bàn tích hợp là một phụ kiện hữu ích cho những người đi bộ đường dài điều hướng trên những con đường mòn xa lạ.
03
đồng phạm, phụ kiện
someone who helps another person commit a crime
accessory
01
phụ kiện, bổ sung
providing extra support or assistance
Các ví dụ
The accessory lighting in the room created a cozy and inviting atmosphere.
Ánh sáng phụ trợ trong phòng tạo ra một bầu không khí ấm cúng và mời gọi.
02
đồng phạm, phụ
aiding and abetting in a crime
Cây Từ Vựng
accessorial
accessory



























