accessory
ac
æk
āk
ce
ˈsɛ
se
sso
ry
ri
ri
British pronunciation
/ækˈsɛsəri/

Định nghĩa và ý nghĩa của "accessory"trong tiếng Anh

Accessory
01

phụ kiện, đồ trang sức

an item, such as a bag, hat, piece of jewelry, etc., that is worn or carried because it makes an outfit more beautiful or attractive
Wiki
accessory definition and meaning
example
Các ví dụ
He chose a stylish watch as his favorite accessory to complete his outfit.
Anh ấy đã chọn một chiếc đồng hồ phong cách làm phụ kiện yêu thích để hoàn thiện bộ trang phục của mình.
02

phụ kiện, bổ sung

something extra that adds to the usefulness or effectiveness of another item
example
Các ví dụ
A watch with a built-in compass is a useful accessory for hikers navigating unfamiliar trails.
Một chiếc đồng hồ có la bàn tích hợp là một phụ kiện hữu ích cho những người đi bộ đường dài điều hướng trên những con đường mòn xa lạ.
03

đồng phạm, phụ kiện

someone who helps another person commit a crime
accessory
01

phụ kiện, bổ sung

providing extra support or assistance
example
Các ví dụ
The accessory lighting in the room created a cozy and inviting atmosphere.
Ánh sáng phụ trợ trong phòng tạo ra một bầu không khí ấm cúng và mời gọi.
02

đồng phạm, phụ

aiding and abetting in a crime
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store