accessibility
ac
ək
ēk
ce
ˌsɛ
se
ssi
si
bi
ˈbɪ
bi
li
ty
ti
ti
comparabilityinvincibilitydependabilityinflexibility

Định nghĩa và ý nghĩa của "accessibility"trong tiếng Anh

Accessibility
01

khả năng tiếp cận

the quality or state of being easily reached, entered, used, or understood by everyone, regardless of any physical or mental limitations 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The building's accessibility was improved with ramps and elevators. 

Khả năng tiếp cận của tòa nhà đã được cải thiện với đường dốc và thang máy.

02

khả năng tiếp cận

the attribute of being easy to meet or deal with 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng