Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
accessible
Các ví dụ
The conference venue was chosen for its central location and accessible facilities for attendees.
Địa điểm hội nghị được chọn vì vị trí trung tâm và các tiện nghi dễ tiếp cận cho người tham dự.
02
dễ tiếp cận, dễ gần
describing a person who is approachable and easy to communicate with
Các ví dụ
She is an accessible mentor who listens to everyone's concerns.
Cô ấy là một người cố vấn dễ tiếp cận, người lắng nghe mối quan tâm của mọi người.
03
có thể tiếp cận, dễ sử dụng
easy to acquire or use
Các ví dụ
Affordable education should be accessible to everyone.
Giáo dục giá cả phải chăng nên dễ tiếp cận đối với mọi người.
04
dễ tiếp cận, dễ hiểu
easily understood or readable with comprehension
Các ví dụ
The professor 's lecture was very accessible, breaking down complex concepts into easy-to-grasp ideas.
Bài giảng của giáo sư rất dễ tiếp cận, phân tích các khái niệm phức tạp thành những ý tưởng dễ hiểu.
Cây Từ Vựng
accessibility
inaccessible
unaccessible
accessible
access



























