nescient
nesc
ˈnɛs
nes
ient
ɪənt
ient
prescient

Định nghĩa và ý nghĩa của "nescient"trong tiếng Anh

nescient
01

thuyết bất khả tri, thiếu hiểu biết

believing that knowledge of spiritual matters, ultimate causes, or metaphysical truths is impossible 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nescient
so sánh hơn
more nescient
có thể phân cấp
Các ví dụ
His nescient outlook led him to dismiss all spiritual teachings as irrelevant. 

Quan điểm nescient của anh ấy đã khiến anh ấy bác bỏ tất cả các giáo lý tâm linh là không liên quan.

02

thiếu hiểu biết, không nhận thức được

lacking knowledge, awareness, or understanding 
Các ví dụ
His nescient attitude towards cultural differences made it challenging for him to navigate international business dealings. 

Thái độ thiếu hiểu biết của anh ấy đối với sự khác biệt văn hóa khiến anh ấy gặp khó khăn trong việc điều hướng các giao dịch kinh doanh quốc tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng