nearby
near
ˈnɪə
nie
by
ˌbaɪ
bai
nearly

Định nghĩa và ý nghĩa của "nearby"trong tiếng Anh

01

gần đây, ở gần

not in the distance 
nearby definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
adverb of place
Các ví dụ
There's a cafe nearby, perfect for a quick coffee break. 

Có một quán cà phê gần đây, hoàn hảo cho một giờ giải lao nhanh.

01

gần, ở gần

located close to a particular place or within a short distance 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
There are several nearby restaurants where we can grab dinner. 

Có một số nhà hàng gần đó nơi chúng ta có thể ăn tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng