Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nearby
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
location, distance
Các ví dụ
There are several nearby restaurants where we can grab dinner.
Có một số nhà hàng gần đó nơi chúng ta có thể ăn tối.



























