nearby
near
ˈnɪr
nir
by
ˌbaɪ
bai
British pronunciation
/ˈnɪəˌbaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nearby"trong tiếng Anh

01

gần đây, ở gần

not in the distance
nearby definition and meaning
example
Các ví dụ
She found a job nearby, eliminating the need for a lengthy daily commute.
Cô ấy đã tìm được một công việc gần đó, loại bỏ nhu cầu phải đi lại hàng ngày dài.
01

gần, ở gần

located close to a particular place or within a short distance
example
Các ví dụ
They chose a nearby hotel for their overnight stay.
Họ đã chọn một khách sạn gần đó để qua đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store