Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Atorvastatin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
atorvastatins
Các ví dụ
Sam's doctor prescribed atorvastatin to control his cholesterol levels.
Bác sĩ của Sam đã kê đơn atorvastatin để kiểm soát mức cholesterol của anh ấy.



























