Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Atorvastatin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
atorvastatins
Các ví dụ
Mary uses atorvastatin to manage her high cholesterol.
Mary sử dụng atorvastatin để kiểm soát cholesterol cao của cô ấy.



























