atop
a
ə
ē
top
ˈtɒp
top
dropstopshopcrop

Định nghĩa và ý nghĩa của "atop"trong tiếng Anh

01

trên đỉnh, ở trên

in a position on the top or highest point 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He climbed higher and stood atop. 

Anh ấy leo lên cao hơn và đứng trên đỉnh.

01

trên, ở trên

used to indicate that something is physically positioned on the top of something else 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cat sat atop the fence. 

Con mèo ngồi trên đỉnh hàng rào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng