Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nanosecond
01
nano giây, một phần tỷ giây
one billionth (10^-9) of a second; one thousandth of a microsecond
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nanoseconds



























