Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nanotechnology
01
công nghệ nano, công nghệ vật liệu nano
the study of working with incredibly tiny materials and devices to create new technologies and applications
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Nanotechnology is used to create stronger materials.
Công nghệ nano được sử dụng để tạo ra các vật liệu bền hơn.



























