nanism
na
ˈneɪ
nei
ni
ni
sm
zəm
zēm
nazism

Định nghĩa và ý nghĩa của "nanism"trong tiếng Anh

Nanism
01

chứng lùn

a genetic abnormality resulting in short stature 
nanism definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
nanisms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng