Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
named
01
tên là, được gọi là
having a specific name
Các ví dụ
He met a new colleague named Alex Chen at the conference.
Anh ấy đã gặp một đồng nghiệp mới tên là Alex Chen tại hội nghị.
02
được đặt tên, mang tên
having been given a specific name or title
Các ví dụ
The temporary named positions were filled until permanent staff could be hired.
Các vị trí được đặt tên tạm thời đã được lấp đầy cho đến khi có thể tuyển dụng nhân viên thường xuyên.
03
được đặt tên, được gọi tên
specifically mentioned or identified by name
Các ví dụ
The newsletter highlighted the named volunteers who helped organize the event.
Bản tin đã nêu bật những tình nguyện viên được nêu tên đã giúp tổ chức sự kiện.
04
được chỉ định, được bổ nhiệm
chosen or appointed for a specific role or position
Các ví dụ
As the recently named project leader, she began outlining her plans for the team.
Là người lãnh đạo dự án được bổ nhiệm gần đây, cô ấy bắt đầu phác thảo kế hoạch cho nhóm.
Cây Từ Vựng
unnamed
named
name



























