Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mushy
Các ví dụ
The leftover pasta became mushy after being stored in the fridge for too long.
Mì ống còn thừa trở nên nhão sau khi được bảo quản trong tủ lạnh quá lâu.
Cây Từ Vựng
mushiness
mushy
mush
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng