Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multipurpose
01
đa năng, nhiều chức năng
designed or intended for multiple uses or functions
Các ví dụ
The hall serves as a multipurpose event space.
Hội trường phục vụ như một không gian sự kiện đa năng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đa năng, nhiều chức năng