Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moonstruck
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most moonstruck
so sánh hơn
more moonstruck
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist's moonstruck ideas often led to unpredictable creations.
Những ý tưởng điên loạn của nghệ sĩ thường dẫn đến những sáng tạo không thể đoán trước.



























