moonstruck
moon
mu:n
moon
struck
strək
strēk
British pronunciation
/mˈuːnstɹʌk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "moonstruck"trong tiếng Anh

moonstruck
01

điên loạn vì trăng, mất cân bằng tâm thần

mentally unbalanced, appearing irrational or dreamy
example
Các ví dụ
The artist's moonstruck ideas often led to unpredictable creations.
Những ý tưởng điên loạn của nghệ sĩ thường dẫn đến những sáng tạo không thể đoán trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store