moonrat
moon
ˈmu:n
moon
rat
ræt
rāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "moonrat"trong tiếng Anh

Moonrat
01

moonrat, chuột mặt trăng

a species of rodent native to Southeast Asia 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
moonrats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng