moonshine
moon
mu:n
moon
shine
ʃaɪn
shain
/mˈuːnʃa‍ɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "moonshine"trong tiếng Anh

Moonshine
01

ánh trăng, ánh sáng mặt trăng

the light of the Moon
moonshine definition and meaning
02

rượu whiskey lậu, rượu ngô chưng cất bất hợp pháp

whiskey illegally distilled from a corn mash
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
to moonshine
01

chưng cất rượu bất hợp pháp, sản xuất rượu lậu

distill (alcohol) illegally; produce moonshine
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
moonshine
ngôi thứ ba số ít
moonshines
hiện tại phân từ
moonshining
quá khứ đơn
moonshined
quá khứ phân từ
moonshined
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng