Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mixed
01
hỗn hợp, pha trộn
consisting of different types of people or things combined together
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mixed
so sánh hơn
more mixed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The salad was a delicious mix of fresh greens, colorful vegetables, and tangy dressing.
Món salad là một hỗn hợp ngon miệng gồm rau xanh tươi, rau củ nhiều màu sắc và nước sốt chua.
02
hỗn hợp, lai
pertaining to or involving individuals from different racial or ethnic backgrounds
Các ví dụ
The school had a diverse, mixed student body, representing a wide range of ethnicities and cultures.
Trường học có một cộng đồng học sinh đa dạng và hỗn hợp, đại diện cho nhiều sắc tộc và văn hóa khác nhau.



























