Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
misty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
mistiest
so sánh hơn
mistier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The morning was misty, with a soft haze enveloping the landscape.
Buổi sáng có sương mù, với một màn sương mềm mại bao phủ cảnh quan.
Các ví dụ
Her misty eyes betrayed the sorrow she felt at the loss of her beloved pet.
Đôi mắt đẫm lệ của cô ấy đã bộc lộ nỗi buồn mà cô ấy cảm thấy khi mất đi thú cưng yêu quý.
Các ví dụ
The misty edges of the photograph added a sense of mystery.
Những cạnh mờ ảo của bức ảnh thêm vào một cảm giác bí ẩn.
04
mờ ảo, nhạt nhòa
(of a color) having a hazy or pale appearance
Các ví dụ
The misty pink of the dawn lit up the sky.
Màu hồng mờ ảo của bình minh làm sáng bầu trời.
Cây Từ Vựng
mistily
mistiness
misty
mist



























