Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
misty
Các ví dụ
The misty air made everything appear ethereal and dreamlike.
Không khí sương mù khiến mọi thứ trở nên mơ hồ và như trong mơ.
Các ví dụ
The touching scene in the movie left many audience members with misty eyes, moved by its emotional depth.
Cảnh xúc động trong bộ phim khiến nhiều khán giả có đôi mắt ngân ngấn, xúc động bởi chiều sâu cảm xúc của nó.
Các ví dụ
The painting had a misty quality, with soft, undefined shapes.
Bức tranh có chất lượng mờ ảo, với những hình dạng mềm mại, không xác định.
04
mờ ảo, nhạt nhòa
(of a color) having a hazy or pale appearance
Các ví dụ
The artist chose a misty green for the landscape to create a dreamy effect.
Nghệ sĩ đã chọn màu xanh sương mù cho phong cảnh để tạo hiệu ứng mơ màng.
Cây Từ Vựng
mistily
mistiness
misty
mist



























