misty
mis
ˈmɪs
mis
ty
ti
ti
British pronunciation
/ˈmɪsti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "misty"trong tiếng Anh

01

sương mù, mờ ảo

having a cover of mist that creates a soft, blurred look
misty definition and meaning
example
Các ví dụ
The misty air made everything appear ethereal and dreamlike.
Không khí sương mù khiến mọi thứ trở nên mơ hồ và như trong mơ.
02

mờ, đẫm lệ

(of eyes) slightly blurred or hazy due to tears
example
Các ví dụ
The touching scene in the movie left many audience members with misty eyes, moved by its emotional depth.
Cảnh xúc động trong bộ phim khiến nhiều khán giả có đôi mắt ngân ngấn, xúc động bởi chiều sâu cảm xúc của nó.
03

mờ ảo, không rõ nét

having a blurred or unclear outline
example
Các ví dụ
The painting had a misty quality, with soft, undefined shapes.
Bức tranh có chất lượng mờ ảo, với những hình dạng mềm mại, không xác định.
04

mờ ảo, nhạt nhòa

(of a color) having a hazy or pale appearance
example
Các ví dụ
The artist chose a misty green for the landscape to create a dreamy effect.
Nghệ sĩ đã chọn màu xanh sương mù cho phong cảnh để tạo hiệu ứng mơ màng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store