misdeed
mis
mɪs
mis
deed
ˈdi:d
did

Định nghĩa và ý nghĩa của "misdeed"trong tiếng Anh

Misdeed
01

hành vi xấu, tội lỗi

a wrongful or immoral act 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
misdeeds
Các ví dụ
A simple misdeed can sometimes lead to serious consequences. 

Một hành vi sai trái đơn giản đôi khi có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

misdeed
deed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng