Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Misdeed
Các ví dụ
The judge sentenced him for his misdeeds against the community.
Thẩm phán đã kết án anh ta vì những hành vi sai trái của anh ta đối với cộng đồng.
Cây Từ Vựng
misdeed
deed
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng