Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Misdeed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
misdeeds
Các ví dụ
A simple misdeed can sometimes lead to serious consequences.
Một hành vi sai trái đơn giản đôi khi có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
misdeed
deed



























