miscount
Pronunciation
/ˈmɪsˈkaʊnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "miscount"trong tiếng Anh

Miscount
01

sai sót trong đếm, sự đếm không chính xác

an inaccurate count
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
miscounts
to miscount
01

đếm sai, tính nhầm

to make an error while counting something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
miscount
ngôi thứ ba số ít
miscounts
hiện tại phân từ
miscounting
quá khứ đơn
miscounted
quá khứ phân từ
miscounted
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng