LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Miry
/mˈaɪəɹɪ/
/mˈaɪɚɹi/
Adjective (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "miry"
miry
TÍNH TỪ
01
bùn lầy
, lầy lội
characterized by being muddy, soft, and often difficult to walk on
boggy
marshy
quaggy
soggy
waterlogged
Example
After the rain, the fields turned
miry
, making it impossible for vehicles to pass through.
Ví dụ
After
the
rain
,
the
fields
turned
miry
,
making it
impossible
for
vehicles
to
pass through
.
Từ Gần
mirthless
mirthfulness
mirthfully
mirthful
mirth
mis
misaddress
misadventure
misadvise
misalign
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App