minuscule
mi
ˈmɪ
mi
nus
ˌnəs
nēs
cule
kju:l
kyool
miniscule

Định nghĩa và ý nghĩa của "minuscule"trong tiếng Anh

minuscule
01

nhỏ xíu, tí hon

incredibly small in size 
minuscule definition and meaning
Các ví dụ
The minuscule insects crawled along the forest floor, nearly invisible to the naked eye. 

Những con côn trùng nhỏ bé bò dọc theo sàn rừng, gần như vô hình với mắt thường.

02

nhỏ

written in a small cursive script used in medieval manuscripts 

minuscular

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most minuscule
so sánh hơn
more minuscule
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ancient manuscript contained beautifully minuscule text that was hard to decipher. 

Bản thảo cổ chứa đựng văn bản nhỏ xíu được viết một cách tuyệt đẹp mà rất khó để giải mã.

03

nhỏ, chữ thường

written or printed in lowercase letters 
Các ví dụ
The text was written entirely in minuscule letters for a casual appearance. 

Văn bản được viết hoàn toàn bằng chữ thường để có vẻ ngoài bình thường.

Minuscule
01

chữ thường, kiểu chữ thường

a small cursive script used in medieval manuscripts, developed from earlier uncial script 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
minuscules
Các ví dụ
The scribe carefully copied the ancient text using minuscule, ensuring each letter was perfectly formed. 

Người ghi chép đã cẩn thận sao chép văn bản cổ bằng cách sử dụng chữ nhỏ, đảm bảo mỗi chữ cái được tạo hình hoàn hảo.

02

chữ thường, chữ nhỏ

a lower-case letter 
Các ví dụ
She corrected the text, changing the initial minuscule to a capital letter. 

Cô ấy đã sửa văn bản, thay đổi chữ thường ban đầu thành chữ hoa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng