Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mildly
01
nhẹ nhàng, vừa phải
slightly but noticeably
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She was mildly surprised by the unexpected compliment.
Cô ấy hơi ngạc nhiên trước lời khen bất ngờ.
02
nhẹ nhàng, một cách nhẹ nhàng
in a soft manner, without intensity or harshness
Các ví dụ
She spoke mildly, trying to calm the tense situation.
Cô ấy nói nhẹ nhàng, cố gắng làm dịu tình hình căng thẳng.
Cây Từ Vựng
mildly
mild



























