mildly
mild
ˈmaɪld
maild
ly
li
li
/mˈa‍ɪldli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mildly"trong tiếng Anh

01

nhẹ nhàng, vừa phải

slightly but noticeably
mildly definition and meaning
Các ví dụ
He seemed mildly annoyed when we arrived late.
Anh ấy có vẻ hơi khó chịu khi chúng tôi đến muộn.
02

nhẹ nhàng, một cách nhẹ nhàng

in a soft manner, without intensity or harshness
Các ví dụ
He mildly suggested a different approach to the problem.
Anh ấy nhẹ nhàng đề xuất một cách tiếp cận khác với vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng