asymmetrical
a
ˌeɪ
ei
sy
si
mmet
ˈmɛt
met
ri
ri
cal
kəl
kēl
barometricalalgometricalphotometricalbathymetrical

Định nghĩa và ý nghĩa của "asymmetrical"trong tiếng Anh

asymmetrical
01

không đối xứng

not having equal or identical parts on both sides, often differing in shape or size 
asymmetrical definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most asymmetrical
so sánh hơn
more asymmetrical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The asymmetrical haircut featured layers of varying lengths, creating a modern and edgy look. 

Kiểu tóc không đối xứng có các lớp tóc với độ dài khác nhau, tạo nên vẻ ngoài hiện đại và cá tính.

02

không đối xứng, mất cân đối

not balanced or evenly proportioned on both sides 
Các ví dụ
The artist's asymmetrical design gave the painting a dynamic, unconventional look. 

Thiết kế không đối xứng của nghệ sĩ đã mang lại cho bức tranh một vẻ ngoài năng động và không theo quy ước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng