Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
midway
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They set up camp midway up the mountain to rest overnight.
Họ dựng trại ở giữa đường lên núi để nghỉ ngơi qua đêm.
Các ví dụ
The power outage hit midway through the live broadcast.
Mất điện xảy ra ở giữa buổi phát sóng trực tiếp.
1.2
ở giữa, giữa hai
in between two states or qualities
Các ví dụ
The drink's flavor is midway between sweet and bitter.
Hương vị của đồ uống nằm ở giữa ngọt và đắng.
midway
01
trung gian, nửa đường
occupying a central position within a defined space, time, or sequence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The midway checkpoint ensured all runners stayed on course.
Điểm kiểm tra ở giữa đường đảm bảo tất cả các vận động viên đều đi đúng hướng.
1.1
trung gian, nửa chừng
exhibiting characteristics of two distinct things
Các ví dụ
They adopted a midway approach, merging both research methods.
Họ đã áp dụng một cách tiếp cận trung gian, kết hợp cả hai phương pháp nghiên cứu.
Midway
01
con đường giữa, khu vực trung tâm
a central zone at fairs, exhibitions, or amusement parks featuring games, rides, food stalls, and other attractions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
midways
Các ví dụ
The midway was packed with families playing ring toss and eating cotton candy.
Khu trung tâm chật kín các gia đình chơi ném vòng và ăn kẹo bông.
02
lối đi chính, con đường trung tâm
a wide main pathway in facilities like railroad yards or factories, flanked by work buildings or storage areas
Các ví dụ
Workers pushed carts of tools down the midway between the repair sheds.
Các công nhân đẩy xe chở dụng cụ xuống con đường giữa giữa các nhà kho sửa chữa.



























