midriff
mid
ˈmɪd
mid
riff
rɪf
rif
/mˈɪdɹɪf/
midrif

Định nghĩa và ý nghĩa của "midriff"trong tiếng Anh

Midriff
01

cơ hoành, thành bụng

(anatomy) the muscular body partition that separates the chest and abdomen
midriff definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
midriffs
02

bụng, eo

the central area of the human torso, typically encompassing the abdomen and waist region
midriff definition and meaning
Các ví dụ
After his intense workout regimen, he noticed significant changes in his midriff area.
Sau chế độ tập luyện cường độ cao của mình, anh ấy nhận thấy những thay đổi đáng kể ở vùng bụng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng