Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Midriff
01
cơ hoành, thành bụng
(anatomy) the muscular body partition that separates the chest and abdomen
02
bụng, eo
the central area of the human torso, typically encompassing the abdomen and waist region
Các ví dụ
After his intense workout regimen, he noticed significant changes in his midriff area.
Sau chế độ tập luyện cường độ cao của mình, anh ấy nhận thấy những thay đổi đáng kể ở vùng bụng.
Cây Từ Vựng
midriff
mid
riff



























