midsection
Pronunciation
/ˈmɪdˌsɛkʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "midsection"trong tiếng Anh

Midsection
01

phần giữa cơ thể, vùng bụng và eo

the central part of the human torso, specifically the area around the abdomen and waist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
midsections
Các ví dụ
After the holidays, I noticed I had gained some extra weight around my midsection.
Sau kỳ nghỉ, tôi nhận thấy mình đã tăng thêm một chút cân quanh vùng eo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng