Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Midsection
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
midsections
Các ví dụ
After the holidays, I noticed I had gained some extra weight around my midsection.
Sau kỳ nghỉ, tôi nhận thấy mình đã tăng thêm một chút cân quanh vùng eo.
Cây Từ Vựng
midsection
mid
section



























