midget
mid
mɪd
mid
get
gɛt
get
British pronunciation
/mˈɪd‍ʒɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "midget"trong tiếng Anh

Midget
01

người lùn, người có tầm vóc nhỏ

abnormally small in stature, typically as a result of a medical condition such as dwarfism
OffensiveOffensive
example
Các ví dụ
A midget in the crowd caught everyone's eye, not for his size, but for his vibrant costume.
Một người lùn trong đám đông đã thu hút sự chú ý của mọi người, không phải vì kích thước của anh ta, mà vì bộ trang phục rực rỡ của anh ta.
01

nhỏ xíu, tí hon

extremely small or diminutive in size
example
Các ví dụ
The cafe served midget desserts, allowing customers to indulge in a variety of miniature sweet treats.
Quán cà phê phục vụ những món tráng miệng tí hon, cho phép khách hàng thưởng thức nhiều loại đồ ngọt thu nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store