Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Midget
01
người lùn, người có tầm vóc nhỏ
abnormally small in stature, typically as a result of a medical condition such as dwarfism
Các ví dụ
A midget in the crowd caught everyone's eye, not for his size, but for his vibrant costume.
Một người lùn trong đám đông đã thu hút sự chú ý của mọi người, không phải vì kích thước của anh ta, mà vì bộ trang phục rực rỡ của anh ta.
midget
Các ví dụ
The cafe served midget desserts, allowing customers to indulge in a variety of miniature sweet treats.
Quán cà phê phục vụ những món tráng miệng tí hon, cho phép khách hàng thưởng thức nhiều loại đồ ngọt thu nhỏ.



























