astonished
as
ˈəs
ēs
to
to
nished
nɪʃt
nisht
astonied

Định nghĩa và ý nghĩa của "astonished"trong tiếng Anh

astonished
01

ngạc nhiên, kinh ngạc

feeling very surprised or impressed, especially because of an unexpected event 
astonished definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most astonished
so sánh hơn
more astonished
có thể phân cấp
Các ví dụ
The audience sat in astonished silence after the magician's incredible trick. 

Khán giả ngồi trong im lặng kinh ngạc sau màn ảo thuật đáng kinh ngạc của nhà ảo thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng