Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mercifully
01
nhân từ, khoan dung
in a way that shows mercy, compassion, or forgiveness
Các ví dụ
The teacher mercifully gave the students extra time to finish the exam.
Một cách nhân từ, giáo viên đã cho học sinh thêm thời gian để hoàn thành bài kiểm tra.
02
may mắn thay, thật là may
in a fortunate or thankfully welcomed way
Các ví dụ
He was mercifully unaware of the danger behind him.
Anh ta may mắn thay không biết về mối nguy hiểm phía sau.
Cây Từ Vựng
unmercifully
mercifully
merciful
mercy



























