Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
melodious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most melodious
so sánh hơn
more melodious
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her melodious voice made the lullaby soothing and calming.
Giọng hát du dương của cô ấy đã khiến bài hát ru trở nên êm dịu và thư giãn.
Cây Từ Vựng
melodiously
melodiousness
unmelodious
melodious
melody



























