manipulator
ma
nip
ˈnɪp
nip
u
la
ˌleɪ
lei
tor
tɜr
tēr
/mənˈɪpjʊlˌe‍ɪtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "manipulator"trong tiếng Anh

Manipulator
01

người điều khiển, người vận hành

an agent that operates some apparatus or machine
manipulator definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
manipulators
02

người thao tác, người vận hành

a person who handles things manually
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng