Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mannequin
01
người mẫu ma-nơ-canh, mô hình
a life-sized model of a human body, typically used to display clothing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mannequins
Các ví dụ
The store displayed the new collection on a mannequin in the window.
Cửa hàng trưng bày bộ sưu tập mới trên một người mẫu trong cửa sổ.
02
người mẫu, người mẫu thời trang
a woman who wears clothes to display fashions



























