maladroitly
ma
ˌmæ
lad
ˈləd
lēd
roit
rɔɪt
royt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "maladroitly"trong tiếng Anh

maladroitly
01

vụng về

without skill or tact in handling situations or actions 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She maladroitly fumbled with the microphone during her speech. 

Cô ấy vụng về lóng ngóng với chiếc micro trong bài phát biểu của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng