Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
vụng về
crudely
fecklessly
ineptly
sloppily
clumsily
adroitly
Cô ấy vụng về lóng ngóng với chiếc micro trong bài phát biểu của mình.
Cây Từ Vựng