malaise
ma
laise
ˈleɪz
leiz
upraisedeglazebedazefraise

Định nghĩa và ý nghĩa của "malaise"trong tiếng Anh

Malaise
01

khó chịu

a feeling of being physically ill and irritated without knowing the reason 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Claire's vague malaise of discomfort and unease prompted several visits to specialists. 

Cảm giác khó chịu mơ hồ của Claire, một cảm giác khó chịu và bất an, đã khiến cô phải đi khám nhiều chuyên gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng