maiden
mai
ˈmeɪ
mei
den
dən
dēn
British pronunciation
/mˈe‍ɪdən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maiden"trong tiếng Anh

01

trinh nữ, độc thân

describing an unmarried girl or woman
maiden definition and meaning
example
Các ví dụ
The maiden aunt lived a life of independence and adventure.
Người dì độc thân đã sống một cuộc đời độc lập và phiêu lưu.
02

đầu tiên, khai trương

marking the very first occurrence or introduction of an event, action, or creation
example
Các ví dụ
His maiden speech in Parliament was met with applause from both sides.
Bài phát biểu đầu tiên của ông trong Quốc hội đã được đón nhận với tiếng vỗ tay từ cả hai phía.
Maiden
01

thiếu nữ, trinh nữ

an unmarried girl (especially a virgin)
02

một over không ghi điểm, over trinh nguyên

(cricket) an over in which no runs are scored
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store