Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lunatic
Các ví dụ
The idea of someone being a lunatic was common before modern psychology developed more understanding of mental health.
Ý tưởng về việc ai đó là kẻ điên là phổ biến trước khi tâm lý học hiện đại phát triển sự hiểu biết sâu sắc hơn về sức khỏe tâm thần.
Lunatic
01
kẻ điên, người mất trí
a person who is mentally ill or exhibits extreme irrational behavior
Culturally sensitive
Offensive
Các ví dụ
He was diagnosed as a lunatic and institutionalized for years.
Ông được chẩn đoán là người điên và bị đưa vào trại tâm thần trong nhiều năm.
02
kẻ điên, người mất trí
a person who behaves in a wildly reckless or foolish way
Informal
Offensive
Các ví dụ
The lunatic fan ran onto the field during the championship game.
Người hâm mộ điên cuồng chạy ra sân trong trận đấu vô địch.



























