lumbering
Pronunciation
/ˈɫəmbɝɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lumbering"trong tiếng Anh

lumbering
01

nặng nề, vụng về

moving slowly or in an awkward way because of being heavy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lumbering
so sánh hơn
more lumbering
có thể phân cấp
Các ví dụ
The old truck made a lumbering approach up the steep hill.
Chiếc xe tải cũ tiến lại chậm chạp lên ngọn đồi dốc.
Lumbering
01

khai thác gỗ, buôn bán gỗ

the trade of cutting or preparing or selling timber
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng