lumbering
lum
ˈlʌm
lam
be
ring
rɪng
ring
numbering

Định nghĩa và ý nghĩa của "lumbering"trong tiếng Anh

lumbering
01

nặng nề, vụng về

moving slowly or in an awkward way because of being heavy 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lumbering
so sánh hơn
more lumbering
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lumbering bear moved through the forest, its massive body shifting with each step. 

Con gấu nặng nề di chuyển qua khu rừng, cơ thể đồ sộ của nó chuyển động theo từng bước.

Lumbering
01

khai thác gỗ, buôn bán gỗ

the trade of cutting or preparing or selling timber 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
lumberings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng