Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lumbering
01
nặng nề, vụng về
moving slowly or in an awkward way because of being heavy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lumbering
so sánh hơn
more lumbering
có thể phân cấp
Các ví dụ
The old truck made a lumbering approach up the steep hill.
Chiếc xe tải cũ tiến lại chậm chạp lên ngọn đồi dốc.
Lumbering
01
khai thác gỗ, buôn bán gỗ
the trade of cutting or preparing or selling timber
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
lumbering
lumber



























