Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lucky
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
luckiest
so sánh hơn
luckier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He 's a lucky guy to have such an understanding partner.
Anh ta là một chàng trai may mắn khi có một người bạn đời thấu hiểu như vậy.
1.1
may mắn, hên
bringing or resulting in a good outcome, often by chance or fortune
Các ví dụ
The lucky timing of their arrival helped them avoid the traffic jam.
Thời điểm may mắn khi họ đến đã giúp họ tránh được ùn tắc giao thông.
02
may mắn, ngẫu nhiên
occurring by chance
03
may mắn, hên
getting benefits through random chance and not intention
Cây Từ Vựng
luckily
luckiness
unlucky
lucky
luck



























