Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lowly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
lowliest
so sánh hơn
lowlier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite starting in a lowly position, she worked her way up to become the CEO.
Mặc dù bắt đầu từ vị trí thấp kém, cô ấy đã làm việc để trở thành CEO.
lowly
01
nhẹ nhàng, thấp
in a soft or subdued manner, often referring to volume or tone
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She sang lowly, her voice barely rising above the murmur of the crowd.
Cô ấy hát nhỏ nhẹ, giọng cô ấy hầu như không vượt qua được tiếng ồn ào của đám đông.



























