Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ascending
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ascending
so sánh hơn
more ascending
có thể phân cấp
Các ví dụ
We watched the ascending balloon rise slowly above the city skyline.
Chúng tôi đã xem quả bóng bay lên cao từ từ bay lên trên đường chân trời thành phố.
Cây Từ Vựng
ascending
ascend



























