Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ascendant
01
tổ tiên, tiền nhân
a person from whom one is descended, typically more distant than a grandparent
Các ví dụ
The family claimed noble blood through a distant royal ascendant.
Gia đình tuyên bố có dòng máu quý tộc thông qua một tổ tiên hoàng gia xa xôi.
02
ưu thế, sự thống trị
a position or condition of dominance, superiority, or controlling influence
Các ví dụ
The digital economy is now in the ascendant across the world.
Nền kinh tế số hiện đang thăng tiến trên toàn thế giới.
ascendant
01
thăng tiến, lên cao
moving toward a higher position
Các ví dụ
The balloon 's ascendant path carried it above the clouds.
Đường đi lên cao của quả bóng đã đưa nó lên trên những đám mây.
02
thống trị, chiếm ưu thế
holding the most power, importance, or influence
Approving
Formal
Các ví dụ
With the new CEO 's innovative strategies, the company quickly became ascendant in the tech industry.
Với các chiến lược đổi mới của CEO mới, công ty nhanh chóng trở thành thống trị trong ngành công nghệ.



























