Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
loony
01
điên, khùng
crazy or behaving in a foolish or irrational way
Informal
Offensive
Các ví dụ
The teacher dismissed his loony explanation for why he did n't do his homework.
Giáo viên đã bác bỏ lời giải thích điên rồ của anh ta về việc tại sao anh ta không làm bài tập về nhà.



























