Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Loneliness
01
sự cô đơn, nỗi buồn
a sense of sadness or melancholy arising from being alone or lacking companionship
Các ví dụ
The elderly woman battled with a persistent feeling of loneliness after her longtime companion passed away.
Người phụ nữ lớn tuổi đã vật lộn với cảm giác cô đơn dai dẳng sau khi người bạn đời lâu năm của bà qua đời.
Các ví dụ
The loneliness of the mountain cabin was both peaceful and unsettling at times.
Sự cô đơn của ngôi nhà gỗ trên núi đôi khi vừa yên bình vừa khó chịu.
03
sự cô đơn, sự cô lập
a disposition toward being alone
Cây Từ Vựng
loneliness
lonely
lone



























